Tiếng Việt
Trúng thực tiếng Anh là gì?
trúng thực tiếng Anh là Food poisoning /fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/. Ngộ độc thức ăn do tiêu thụ thực phẩm bị nhiễm độc hoặc nhiễm khuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Food poisoning
Ví dụ câu với trúng thực / Food poisoning
- 1
He suffered from food poisoning after eating undercooked seafood.
Anh ấy bị trúng thực sau khi ăn hải sản chưa chín kỹ.
- 2
Symptoms of food poisoning include nausea and vomiting.
Các triệu chứng của trúng thực bao gồm buồn nôn và nôn mửa.
Ghi chú dùng từ trúng thực
Trúng thực là tình trạng tiêu thụ thực phẩm ôi thiu hoặc nhiễm độc. Các thuật ngữ liên quan: 'foodborne illness' (bệnh do thực phẩm), 'contamination' (ô nhiễm), 'digestive system' (hệ tiêu hóa).
Video minh hoạ trúng thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trúng thực
Câu hỏi thường gặp về "trúng thực"
Trúng thực tiếng Anh là gì?
Trúng thực tiếng Anh là "Food poisoning" (danh từ), nghĩa là: Ngộ độc thức ăn do tiêu thụ thực phẩm bị nhiễm độc hoặc nhiễm khuẩn.
"Food poisoning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Food poisoning" nghĩa tiếng Việt là "trúng thực". Trúng thực là tình trạng tiêu thụ thực phẩm ôi thiu hoặc nhiễm độc.
Phát âm "Food poisoning" như thế nào?
"Food poisoning" có phiên âm IPA /fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Food poisoning"?
Anh ấy bị trúng thực sau khi ăn hải sản chưa chín kỹ. — He suffered from food poisoning after eating undercooked seafood.