Tiếng Việt
Ngò tây tiếng Anh là gì?
ngò tây tiếng Anh là parsley /ˈpɑːrsli/. Ngò tây là loại rau thơm dùng để trang trí và làm gia vị trong các món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parsley
Ví dụ câu với ngò tây / parsley
- 1
Tôi thêm một ít ngò tây vào món súp để tăng hương vị.
I added some parsley to the soup to enhance its flavor.
- 2
Ngò tây thường được dùng trong các món salad và nước sốt.
Parsley is commonly used in salads and sauces.
Ghi chú dùng từ ngò tây
Ngò tây là loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực phương Tây, giúp món ăn thêm tươi mát. Các từ liên quan: basil (húng quế), cilantro (ngò rí), thyme (hương thảo).
Video minh hoạ ngò tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngò tây
Câu hỏi thường gặp về "ngò tây"
Ngò tây tiếng Anh là gì?
Ngò tây tiếng Anh là "parsley" (danh từ), nghĩa là: Ngò tây là loại rau thơm dùng để trang trí và làm gia vị trong các món ăn.
"parsley" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parsley" nghĩa tiếng Việt là "ngò tây". Ngò tây là loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực phương Tây, giúp món ăn thêm tươi mát.
Phát âm "parsley" như thế nào?
"parsley" có phiên âm IPA /ˈpɑːrsli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parsley"?
I added some parsley to the soup to enhance its flavor. — Tôi thêm một ít ngò tây vào món súp để tăng hương vị.