Tiếng Việt
Ngò ôm tiếng Anh là gì?
ngò ôm tiếng Anh là rice paddy herb /raɪs ˈpædi hɜːb/. Một loại thảo mộc thường dùng trong ẩm thực Việt Nam, mọc quanh các cánh đồng lúa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rice paddy herb
Ví dụ câu với ngò ôm / rice paddy herb
- 1
Tôi thích thêm ngò ôm vào món phở để tăng hương vị.
I like to add rice paddy herb to pho to enhance the flavor.
- 2
Ngò ôm thường được dùng trong các món canh và salad.
Rice paddy herb is often used in soups and salads.
Ghi chú dùng từ ngò ôm
Ngò ôm là loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có mùi thơm đặc trưng. Các từ liên quan: 'thảo mộc' (herb), 'rau thơm' (aromatic herbs), 'cánh đồng lúa' (rice field).
Video minh hoạ ngò ôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngò ôm
Câu hỏi thường gặp về "ngò ôm"
Ngò ôm tiếng Anh là gì?
Ngò ôm tiếng Anh là "rice paddy herb" (danh từ), nghĩa là: Một loại thảo mộc thường dùng trong ẩm thực Việt Nam, mọc quanh các cánh đồng lúa.
"rice paddy herb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rice paddy herb" nghĩa tiếng Việt là "ngò ôm". Ngò ôm là loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có mùi thơm đặc trưng.
Phát âm "rice paddy herb" như thế nào?
"rice paddy herb" có phiên âm IPA /raɪs ˈpædi hɜːb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rice paddy herb"?
I like to add rice paddy herb to pho to enhance the flavor. — Tôi thích thêm ngò ôm vào món phở để tăng hương vị.