Tiếng Việt
Ngó xuân tiếng Anh là gì?
ngó xuân tiếng Anh là spring shoots /sprɪŋ ʃuːts/. Chồi non của cây vào mùa xuân, thường dùng để ăn hoặc làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spring shoots
Ví dụ câu với ngó xuân / spring shoots
- 1
Ngó xuân rất ngon khi còn non và tươi.
Spring shoots are very tasty when they are young and fresh.
- 2
Chúng tôi đã thu hoạch ngó xuân để chế biến món ăn truyền thống.
We harvested spring shoots to prepare traditional dishes.
Ghi chú dùng từ ngó xuân
Ngó xuân là chồi non của cây vào mùa xuân, thường dùng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'chồi' (bud), 'mầm' (sprout), 'xuân' (spring).
Video minh hoạ ngó xuân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngó xuân
Câu hỏi thường gặp về "ngó xuân"
Ngó xuân tiếng Anh là gì?
Ngó xuân tiếng Anh là "spring shoots" (danh từ), nghĩa là: Chồi non của cây vào mùa xuân, thường dùng để ăn hoặc làm thuốc.
"spring shoots" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spring shoots" nghĩa tiếng Việt là "ngó xuân". Ngó xuân là chồi non của cây vào mùa xuân, thường dùng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền.
Phát âm "spring shoots" như thế nào?
"spring shoots" có phiên âm IPA /sprɪŋ ʃuːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spring shoots"?
Spring shoots are very tasty when they are young and fresh. — Ngó xuân rất ngon khi còn non và tươi.