Tiếng Việt
Đòng đòng tiếng Anh là gì?
Đòng đòng tiếng Anh là Rice ear shoots /raɪs ɪər ʃuːts/. Những chồi non mọc từ thân cây lúa, thường xuất hiện khi cây còn nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rice ear shoots
Ví dụ câu với Đòng đòng / Rice ear shoots
- 1
The rice ear shoots are visible in the early morning.
Những chồi lúa này xuất hiện vào sáng sớm.
- 2
Farmers often trim the rice ear shoots to promote better grain development.
Nông dân thường cắt tỉa chồi lúa để thúc đẩy sự phát triển của hạt.
Ghi chú dùng từ Đòng đòng
Đòng đòng là phần chồi non của cây lúa, giúp cây phát triển tốt hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'bông lúa' (rice flower), 'thân lúa' (rice stalk), 'lúa chín' (ripe rice).
Video minh hoạ Đòng đòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đòng đòng
Câu hỏi thường gặp về "Đòng đòng"
Đòng đòng tiếng Anh là gì?
Đòng đòng tiếng Anh là "Rice ear shoots" (danh từ), nghĩa là: Những chồi non mọc từ thân cây lúa, thường xuất hiện khi cây còn nhỏ.
"Rice ear shoots" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rice ear shoots" nghĩa tiếng Việt là "Đòng đòng". Đòng đòng là phần chồi non của cây lúa, giúp cây phát triển tốt hơn.
Phát âm "Rice ear shoots" như thế nào?
"Rice ear shoots" có phiên âm IPA /raɪs ɪər ʃuːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rice ear shoots"?
Những chồi lúa này xuất hiện vào sáng sớm. — The rice ear shoots are visible in the early morning.