The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Măng chua tiếng Anh là gì?

Măng chua tiếng Anh là Sour bamboo shoots /saʊr ˈbæmbu ʃuːts/. Măng chua là loại măng đã được lên men chua, thường dùng trong các món ăn truyền thống của Việt Nam.

Hình minh hoạ "Măng chua" tiếng Anh là "Sour bamboo shoots"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sour bamboo shoots

Danh từ
/saʊr ˈbæmbu ʃuːts/

Ví dụ câu với Măng chua / Sour bamboo shoots

  1. 1

    Mình thích ăn canh măng chua với cá.

    I like to eat sour bamboo shoot soup with fish.

  2. 2

    Măng chua thêm vào món xào giúp món ăn thêm phần chua nhẹ.

    Adding sour bamboo shoots to stir-fry dishes gives them a mild tang.

Ghi chú dùng từ Măng chua

Măng chua là loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có vị chua đặc trưng. Các từ liên quan: 'măng tươi' (fresh bamboo shoot), 'muối chua' (fermented salt), 'dưa chua' (pickled vegetables).

Video minh hoạ Măng chua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Măng chua

Câu hỏi thường gặp về "Măng chua"

Măng chua tiếng Anh là gì?

Măng chua tiếng Anh là "Sour bamboo shoots" (danh từ), nghĩa là: Măng chua là loại măng đã được lên men chua, thường dùng trong các món ăn truyền thống của Việt Nam.

"Sour bamboo shoots" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sour bamboo shoots" nghĩa tiếng Việt là "Măng chua". Măng chua là loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có vị chua đặc trưng.

Phát âm "Sour bamboo shoots" như thế nào?

"Sour bamboo shoots" có phiên âm IPA /saʊr ˈbæmbu ʃuːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sour bamboo shoots"?

I like to eat sour bamboo shoot soup with fish. — Mình thích ăn canh măng chua với cá.