Tiếng Việt
Ngoắc ngoặc tiếng Anh là gì?
ngoắc ngoặc tiếng Anh là Collusion /kəˈluːʒ.ən/. Sự thông đồng, âm mưu gian lận nhằm đạt được lợi ích chung bất hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Collusion
Ví dụ câu với ngoắc ngoặc / Collusion
- 1
Hai công ty đã bị bắt quả tang về sự collusion để thao túng thị trường.
The two companies were caught in collusion to manipulate the market.
- 2
Chính phủ đang điều tra các cáo buộc về collusion giữa các quan chức và doanh nghiệp.
The government is investigating allegations of collusion between officials and businesses.
Ghi chú dùng từ ngoắc ngoặc
Collusion đề cập đến hành động thông đồng bất hợp pháp để đạt lợi ích chung. Các từ liên quan gồm 'conspiracy' (âm mưu), 'collaborate' (hợp tác), 'conspire' (âm mưu).
Video minh hoạ ngoắc ngoặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoắc ngoặc
Câu hỏi thường gặp về "ngoắc ngoặc"
Ngoắc ngoặc tiếng Anh là gì?
Ngoắc ngoặc tiếng Anh là "Collusion" (danh từ), nghĩa là: Sự thông đồng, âm mưu gian lận nhằm đạt được lợi ích chung bất hợp pháp.
"Collusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Collusion" nghĩa tiếng Việt là "ngoắc ngoặc". Collusion đề cập đến hành động thông đồng bất hợp pháp để đạt lợi ích chung.
Phát âm "Collusion" như thế nào?
"Collusion" có phiên âm IPA /kəˈluːʒ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Collusion"?
The two companies were caught in collusion to manipulate the market. — Hai công ty đã bị bắt quả tang về sự collusion để thao túng thị trường.