Tiếng Việt
Ngoắc tay tiếng Anh là gì?
ngoắc tay tiếng Anh là make a pinky swear /meɪk ə ˈpɪŋki swɛr/. Thực hiện lời hứa hoặc cam kết bằng cách bắt chặt ngón tay út của nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make a pinky swear
Ví dụ câu với ngoắc tay / make a pinky swear
- 1
Chúng tôi đã ngoắc tay để hứa sẽ giữ bí mật này.
We made a pinky swear to keep this secret.
- 2
Cô ấy ngoắc tay với tôi để thể hiện sự đồng ý.
She made a pinky swear with me to show her agreement.
Ghi chú dùng từ ngoắc tay
Ngoắc tay là hành động hứa hẹn bằng cách bắt chặt ngón tay út. Các từ liên quan: 'promise' (lời hứa), 'vow' (lời thề), 'commitment' (cam kết).
Video minh hoạ ngoắc tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngoắc tay
Câu hỏi thường gặp về "ngoắc tay"
Ngoắc tay tiếng Anh là gì?
Ngoắc tay tiếng Anh là "make a pinky swear" (động từ), nghĩa là: Thực hiện lời hứa hoặc cam kết bằng cách bắt chặt ngón tay út của nhau.
"make a pinky swear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make a pinky swear" nghĩa tiếng Việt là "ngoắc tay". Ngoắc tay là hành động hứa hẹn bằng cách bắt chặt ngón tay út.
Phát âm "make a pinky swear" như thế nào?
"make a pinky swear" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈpɪŋki swɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make a pinky swear"?
We made a pinky swear to keep this secret. — Chúng tôi đã ngoắc tay để hứa sẽ giữ bí mật này.