Tiếng Việt
Sự cấu kết tiếng Anh là gì?
sự cấu kết tiếng Anh là collusion /kəˈluːʒən/. Hành động hoặc trạng thái của việc hợp tác bí mật để thực hiện điều gì đó xấu hoặc gian lận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collusion
Ví dụ câu với sự cấu kết / collusion
- 1
Các quan chức bị cáo buộc về sự cấu kết để làm giả hồ sơ.
The officials were accused of collusion to falsify documents.
- 2
Sự cấu kết giữa các công ty đã gây ra cuộc khủng hoảng tài chính.
Collusion between the companies led to the financial crisis.
Ghi chú dùng từ sự cấu kết
Sự cấu kết đề cập đến hành động hợp tác bí mật nhằm đạt được mục đích xấu hoặc gian lận. Các từ liên quan: conspiracy (âm mưu), conspiracy theory (thuyết âm mưu), collude (hợp tác bí mật).
Video minh hoạ sự cấu kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cấu kết
Câu hỏi thường gặp về "sự cấu kết"
Sự cấu kết tiếng Anh là gì?
Sự cấu kết tiếng Anh là "collusion" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái của việc hợp tác bí mật để thực hiện điều gì đó xấu hoặc gian lận.
"collusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collusion" nghĩa tiếng Việt là "sự cấu kết". Sự cấu kết đề cập đến hành động hợp tác bí mật nhằm đạt được mục đích xấu hoặc gian lận.
Phát âm "collusion" như thế nào?
"collusion" có phiên âm IPA /kəˈluːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collusion"?
The officials were accused of collusion to falsify documents. — Các quan chức bị cáo buộc về sự cấu kết để làm giả hồ sơ.