The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoài giá thú tiếng Anh là gì?

ngoài giá thú tiếng Anh là Out of wedlock /aʊt əv ˈwɛd.lɒk/. Sinh ra hoặc sinh ra trong một mối quan hệ không hợp pháp, không có hôn nhân chính thức.

Hình minh hoạ "ngoài giá thú" tiếng Anh là "Out of wedlock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Out of wedlock

Cụm từ
/aʊt əv ˈwɛd.lɒk/

Ví dụ câu với ngoài giá thú / Out of wedlock

  1. 1

    He was born out of wedlock and faced social stigma.

    Anh ấy sinh ra ngoài giá thú và phải đối mặt với kỳ thị xã hội.

  2. 2

    Children out of wedlock often gặp nhiều khó khăn trong xã hội.

    Children born out of wedlock often face many difficulties in society.

Ghi chú dùng từ ngoài giá thú

Thuật ngữ này chỉ những người sinh ra trong mối quan hệ không hợp pháp, không có hôn nhân chính thức. Các từ liên quan: 'illegitimate' (không hợp pháp), 'illegitimate child' (đứa trẻ sinh ngoài giá thú), 'social stigma' (kỳ thị xã hội).

Video minh hoạ ngoài giá thú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoài giá thú

Câu hỏi thường gặp về "ngoài giá thú"

Ngoài giá thú tiếng Anh là gì?

Ngoài giá thú tiếng Anh là "Out of wedlock" (cụm từ), nghĩa là: Sinh ra hoặc sinh ra trong một mối quan hệ không hợp pháp, không có hôn nhân chính thức.

"Out of wedlock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Out of wedlock" nghĩa tiếng Việt là "ngoài giá thú". Thuật ngữ này chỉ những người sinh ra trong mối quan hệ không hợp pháp, không có hôn nhân chính thức.

Phát âm "Out of wedlock" như thế nào?

"Out of wedlock" có phiên âm IPA /aʊt əv ˈwɛd.lɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Out of wedlock"?

Anh ấy sinh ra ngoài giá thú và phải đối mặt với kỳ thị xã hội. — He was born out of wedlock and faced social stigma.