Tiếng Việt
Giá thú tiếng Anh là gì?
giá thú tiếng Anh là wedlock /ˈwɛˌdlɑk/. Hôn nhân hợp pháp, kết hôn chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wedlock
Ví dụ câu với giá thú / wedlock
- 1
Họ đã sống trong giá thú suốt 20 năm.
They have been in wedlock for 20 years.
- 2
Giá thú mang lại sự ổn định cho gia đình.
Wedlock brings stability to the family.
Ghi chú dùng từ giá thú
Giá thú là thuật ngữ chỉ trạng thái kết hôn hợp pháp. Các từ liên quan: marriage (kết hôn), matrimony (hôn nhân), divorce (ly hôn).
Video minh hoạ giá thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giá thú
Câu hỏi thường gặp về "giá thú"
Giá thú tiếng Anh là gì?
Giá thú tiếng Anh là "wedlock" (danh từ), nghĩa là: Hôn nhân hợp pháp, kết hôn chính thức.
"wedlock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wedlock" nghĩa tiếng Việt là "giá thú". Giá thú là thuật ngữ chỉ trạng thái kết hôn hợp pháp.
Phát âm "wedlock" như thế nào?
"wedlock" có phiên âm IPA /ˈwɛˌdlɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wedlock"?
They have been in wedlock for 20 years. — Họ đã sống trong giá thú suốt 20 năm.