The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đẻ hoang tiếng Anh là gì?

đẻ hoang tiếng Anh là out-of-wedlock pregnancy /aʊt əv ˈwɛdlɒk ˈprɛɡ.nən.si/. Thai kỳ mang thai của người không kết hôn.

Hình minh hoạ "đẻ hoang" tiếng Anh là "out-of-wedlock pregnancy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

out-of-wedlock pregnancy

Danh từ
/aʊt əv ˈwɛdlɒk ˈprɛɡ.nən.si/

Ví dụ câu với đẻ hoang / out-of-wedlock pregnancy

  1. 1

    She was criticized for her out-of-wedlock pregnancy.

    Cô ấy bị chỉ trích vì mang thai ngoài giá thú.

  2. 2

    The stigma of out-of-wedlock pregnancy can affect young women.

    Ám ảnh về mang thai ngoài giá thú có thể ảnh hưởng đến các cô gái trẻ.

Ghi chú dùng từ đẻ hoang

Đẻ hoang đề cập đến việc mang thai mà không có hôn nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'single motherhood' (mẹ đơn thân), 'teen pregnancy' (thai kỳ tuổi teen), 'social stigma' (kỳ thị xã hội).

Video minh hoạ đẻ hoang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đẻ hoang

Câu hỏi thường gặp về "đẻ hoang"

Đẻ hoang tiếng Anh là gì?

Đẻ hoang tiếng Anh là "out-of-wedlock pregnancy" (danh từ), nghĩa là: Thai kỳ mang thai của người không kết hôn.

"out-of-wedlock pregnancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"out-of-wedlock pregnancy" nghĩa tiếng Việt là "đẻ hoang". Đẻ hoang đề cập đến việc mang thai mà không có hôn nhân.

Phát âm "out-of-wedlock pregnancy" như thế nào?

"out-of-wedlock pregnancy" có phiên âm IPA /aʊt əv ˈwɛdlɒk ˈprɛɡ.nən.si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "out-of-wedlock pregnancy"?

Cô ấy bị chỉ trích vì mang thai ngoài giá thú. — She was criticized for her out-of-wedlock pregnancy.