Tiếng Việt
Ngoài mong đợi tiếng Anh là gì?
ngoài mong đợi tiếng Anh là beyond expectations /bɪˈjɒnd ɛkspɛkˈteɪʃənz/. Vượt quá mong đợi, không ngờ tới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beyond expectations
Ví dụ câu với ngoài mong đợi / beyond expectations
- 1
Kết quả thi của cô ấy vượt ngoài mong đợi của mọi người.
Her exam results were beyond everyone's expectations.
- 2
Chuyến du lịch này thật tuyệt vời, vượt xa mong đợi của chúng tôi.
This trip was wonderful, beyond our expectations.
Ghi chú dùng từ ngoài mong đợi
Cụm từ này dùng để miêu tả điều gì đó tốt hơn mong đợi. Các từ liên quan: 'unexpected' (không ngờ tới), 'surprise' (điều bất ngờ), 'exceed' (vượt quá).
Video minh hoạ ngoài mong đợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài mong đợi
Câu hỏi thường gặp về "ngoài mong đợi"
Ngoài mong đợi tiếng Anh là gì?
Ngoài mong đợi tiếng Anh là "beyond expectations" (cụm từ), nghĩa là: Vượt quá mong đợi, không ngờ tới.
"beyond expectations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beyond expectations" nghĩa tiếng Việt là "ngoài mong đợi". Cụm từ này dùng để miêu tả điều gì đó tốt hơn mong đợi.
Phát âm "beyond expectations" như thế nào?
"beyond expectations" có phiên âm IPA /bɪˈjɒnd ɛkspɛkˈteɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beyond expectations"?
Her exam results were beyond everyone's expectations. — Kết quả thi của cô ấy vượt ngoài mong đợi của mọi người.