Tiếng Việt
Mong đợi tiếng Anh là gì?
mong đợi tiếng Anh là expect /ɪkˈspɛkt/. Danh từ 'mong đợi' chỉ sự kỳ vọng hoặc hy vọng vào điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expect
Ví dụ câu với mong đợi / expect
- 1
Tôi có mong đợi về kỳ nghỉ sắp tới.
I have expectations about the upcoming holiday.
- 2
Anh ấy không có mong đợi gì đặc biệt cho buổi họp.
He has no particular expectations for the meeting.
Ghi chú dùng từ mong đợi
Mong đợi thể hiện sự kỳ vọng hoặc hy vọng vào điều gì đó trong tương lai. Các từ liên quan gồm 'anticipation' (sự mong chờ), 'hope' (hy vọng), và 'prediction' (dự đoán).
Video minh hoạ mong đợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mong đợi
Câu hỏi thường gặp về "mong đợi"
Mong đợi tiếng Anh là gì?
Mong đợi tiếng Anh là "expect" (danh từ), nghĩa là: Danh từ 'mong đợi' chỉ sự kỳ vọng hoặc hy vọng vào điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
"expect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expect" nghĩa tiếng Việt là "mong đợi". Mong đợi thể hiện sự kỳ vọng hoặc hy vọng vào điều gì đó trong tương lai.
Phát âm "expect" như thế nào?
"expect" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expect"?
I have expectations about the upcoming holiday. — Tôi có mong đợi về kỳ nghỉ sắp tới.