Tiếng Việt
Đặt kỳ vọng tiếng Anh là gì?
đặt kỳ vọng tiếng Anh là set expectations /sɛt ɛksˌpɛkteɪˈʃənz/. đưa ra mong đợi hoặc kỳ vọng về điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đạt được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set expectations
Ví dụ câu với đặt kỳ vọng / set expectations
- 1
Cha tôi đã đặt kỳ vọng cao vào thành tích học tập của tôi.
My father set high expectations for my academic achievements.
- 2
Chúng tôi cần rõ ràng về những kỳ vọng của mình trước khi bắt đầu dự án.
We need to clarify our expectations before starting the project.
Ghi chú dùng từ đặt kỳ vọng
Đặt kỳ vọng là hành động mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra theo một cách nhất định. Các từ liên quan: 'expect', 'anticipate', 'hope' - mong đợi, hy vọng.
Video minh hoạ đặt kỳ vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt kỳ vọng
Câu hỏi thường gặp về "đặt kỳ vọng"
Đặt kỳ vọng tiếng Anh là gì?
Đặt kỳ vọng tiếng Anh là "set expectations" (động từ), nghĩa là: đưa ra mong đợi hoặc kỳ vọng về điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đạt được.
"set expectations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set expectations" nghĩa tiếng Việt là "đặt kỳ vọng". Đặt kỳ vọng là hành động mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra theo một cách nhất định.
Phát âm "set expectations" như thế nào?
"set expectations" có phiên âm IPA /sɛt ɛksˌpɛkteɪˈʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set expectations"?
My father set high expectations for my academic achievements. — Cha tôi đã đặt kỳ vọng cao vào thành tích học tập của tôi.