Tiếng Việt
Ngoài tôi ra tiếng Anh là gì?
ngoài tôi ra tiếng Anh là except for me /ɪkˈsɛpt fɔːr miː/. Ngoại trừ tôi ra, nghĩa là không bao gồm tôi trong một nhóm hoặc danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
except for me
Ví dụ câu với ngoài tôi ra / except for me
- 1
Everyone was invited except for me.
Mọi người đều được mời ngoại trừ tôi.
- 2
She does everything except for cooking.
Cô ấy làm mọi thứ ngoại trừ nấu ăn.
Ghi chú dùng từ ngoài tôi ra
Thể hiện ngoại trừ, không tính đến. Các từ liên quan: exclude (loại trừ), omit (bỏ qua), exclude (loại trừ).
Video minh hoạ ngoài tôi ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài tôi ra
Câu hỏi thường gặp về "ngoài tôi ra"
Ngoài tôi ra tiếng Anh là gì?
Ngoài tôi ra tiếng Anh là "except for me" (giới từ), nghĩa là: Ngoại trừ tôi ra, nghĩa là không bao gồm tôi trong một nhóm hoặc danh sách.
"except for me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"except for me" nghĩa tiếng Việt là "ngoài tôi ra". Thể hiện ngoại trừ, không tính đến.
Phát âm "except for me" như thế nào?
"except for me" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛpt fɔːr miː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "except for me"?
Mọi người đều được mời ngoại trừ tôi. — Everyone was invited except for me.