The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trừ ra tiếng Anh là gì?

trừ ra tiếng Anh là except /ɪkˈsɛpt/. Ngoại trừ, không kể đến.

Hình minh hoạ "trừ ra" tiếng Anh là "except"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

except

Giới từ
/ɪkˈsɛpt/

Ví dụ câu với trừ ra / except

  1. 1

    Tất cả mọi người đều tham gia, trừ anh ấy.

    Everyone participated except John.

  2. 2

    Tôi thích tất cả các loại trái cây, trừ chuối.

    I like all kinds of fruit except bananas.

Ghi chú dùng từ trừ ra

Trừ ra dùng để chỉ ngoại trừ một phần hoặc một đối tượng nào đó. Các từ liên quan: exclude (loại trừ), omit (bỏ qua), except for (ngoại trừ cho).

Video minh hoạ trừ ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trừ ra

Câu hỏi thường gặp về "trừ ra"

Trừ ra tiếng Anh là gì?

Trừ ra tiếng Anh là "except" (giới từ), nghĩa là: Ngoại trừ, không kể đến.

"except" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"except" nghĩa tiếng Việt là "trừ ra". Trừ ra dùng để chỉ ngoại trừ một phần hoặc một đối tượng nào đó.

Phát âm "except" như thế nào?

"except" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "except"?

Everyone participated except John. — Tất cả mọi người đều tham gia, trừ anh ấy.