The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỗi tội tiếng Anh là gì?

mỗi tội tiếng Anh là except that /ɪkˈsɛpt ðæt/. Chỉ trừ việc; ngoại trừ việc đó.

Hình minh hoạ "mỗi tội" tiếng Anh là "except that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

except that

Cụm từ
/ɪkˈsɛpt ðæt/

Ví dụ câu với mỗi tội / except that

  1. 1

    Tôi thích tất cả các loại trái cây, mỗi tội chuối không ngon lắm.

    I like all kinds of fruit, except that bananas are not very good.

  2. 2

    Chúng tôi đã hoàn thành dự án, mỗi tội còn một số chi tiết nhỏ cần chỉnh sửa.

    We finished the project, except that there are some minor details to fix.

Ghi chú dùng từ mỗi tội

Cụm từ này dùng để chỉ ngoại trừ một điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'but', 'however', 'nevertheless' trong tiếng Anh.

Video minh hoạ mỗi tội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mỗi tội

Câu hỏi thường gặp về "mỗi tội"

Mỗi tội tiếng Anh là gì?

Mỗi tội tiếng Anh là "except that" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ trừ việc; ngoại trừ việc đó.

"except that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"except that" nghĩa tiếng Việt là "mỗi tội". Cụm từ này dùng để chỉ ngoại trừ một điều gì đó.

Phát âm "except that" như thế nào?

"except that" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛpt ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "except that"?

I like all kinds of fruit, except that bananas are not very good. — Tôi thích tất cả các loại trái cây, mỗi tội chuối không ngon lắm.