The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoạm tiếng Anh là gì?

ngoạm tiếng Anh là chomp /tʃɒmp/. Cắn, nhai hoặc gặm mạnh mẽ, thường là thức ăn hoặc vật cứng.

Hình minh hoạ "ngoạm" tiếng Anh là "chomp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chomp

Động từ
/tʃɒmp/

Ví dụ câu với ngoạm / chomp

  1. 1

    Cô ấy đã chomp miếng bánh mì to trong khi xem phim.

    He had to chomp on his apple to finish it quickly.

  2. 2

    Chúng tôi nghe thấy tiếng chó chomp xung quanh khu vườn.

    The dog was chomp chomping on a bone in the yard.

Ghi chú dùng từ ngoạm

Chomp là hành động cắn hoặc nhai mạnh mẽ, thường dùng cho thức ăn hoặc vật cứng. Các từ liên quan gồm bite (cắn), chew (nhai), gnaw (gặm).

Video minh hoạ ngoạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngoạm

Câu hỏi thường gặp về "ngoạm"

Ngoạm tiếng Anh là gì?

Ngoạm tiếng Anh là "chomp" (động từ), nghĩa là: Cắn, nhai hoặc gặm mạnh mẽ, thường là thức ăn hoặc vật cứng.

"chomp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chomp" nghĩa tiếng Việt là "ngoạm". Chomp là hành động cắn hoặc nhai mạnh mẽ, thường dùng cho thức ăn hoặc vật cứng.

Phát âm "chomp" như thế nào?

"chomp" có phiên âm IPA /tʃɒmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chomp"?

He had to chomp on his apple to finish it quickly. — Cô ấy đã chomp miếng bánh mì to trong khi xem phim.