Tiếng Việt
Đầu ngoạm tiếng Anh là gì?
đầu ngoạm tiếng Anh là grapple /ˈɡræpl/. dụng cụ hoặc hành động để giữ chặt hoặc kéo mạnh một vật thể, thường dùng trong chiến đấu hoặc thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grapple
Ví dụ câu với đầu ngoạm / grapple
- 1
Trong trận đấu, anh ấy dùng đầu ngoạm để giữ chặt đối thủ.
He used his grapple to hold his opponent tightly.
- 2
Các chiến binh đã sử dụng đầu ngoạm để leo lên tường cao.
The warriors used a grapple to climb the tall wall.
Ghi chú dùng từ đầu ngoạm
Đầu ngoạm là một dụng cụ hoặc hành động để giữ chặt hoặc kéo mạnh. Các từ liên quan: 'clamp' (kẹp chặt), 'grip' (b grip), 'seize' (nắm bắt).
Video minh hoạ đầu ngoạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu ngoạm
Câu hỏi thường gặp về "đầu ngoạm"
Đầu ngoạm tiếng Anh là gì?
Đầu ngoạm tiếng Anh là "grapple" (danh từ), nghĩa là: dụng cụ hoặc hành động để giữ chặt hoặc kéo mạnh một vật thể, thường dùng trong chiến đấu hoặc thể thao.
"grapple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grapple" nghĩa tiếng Việt là "đầu ngoạm". Đầu ngoạm là một dụng cụ hoặc hành động để giữ chặt hoặc kéo mạnh.
Phát âm "grapple" như thế nào?
"grapple" có phiên âm IPA /ˈɡræpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grapple"?
He used his grapple to hold his opponent tightly. — Trong trận đấu, anh ấy dùng đầu ngoạm để giữ chặt đối thủ.