The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoàm tiếng Anh là gì?

ngoàm tiếng Anh là bite /baɪt/. cắn, ngoạm, dùng răng cắn một vật gì đó.

Hình minh hoạ "ngoàm" tiếng Anh là "bite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bite

Động từ
/baɪt/

Ví dụ câu với ngoàm / bite

  1. 1

    Con chó ngoạm xương.

    The dog bit the bone.

  2. 2

    Cô ấy ngoạm chiếc bánh mì.

    She bit into the sandwich.

Ghi chú dùng từ ngoàm

Ngoàm là hành động dùng răng để cắt hoặc giữ chặt vật thể. Các từ liên quan: chew (nhai), nibble (nhấm nháp), chew on (nhai tiếp).

Video minh hoạ ngoàm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngoàm

Câu hỏi thường gặp về "ngoàm"

Ngoàm tiếng Anh là gì?

Ngoàm tiếng Anh là "bite" (động từ), nghĩa là: cắn, ngoạm, dùng răng cắn một vật gì đó.

"bite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bite" nghĩa tiếng Việt là "ngoàm". Ngoàm là hành động dùng răng để cắt hoặc giữ chặt vật thể.

Phát âm "bite" như thế nào?

"bite" có phiên âm IPA /baɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bite"?

The dog bit the bone. — Con chó ngoạm xương.