The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngọc chỉ tiếng Anh là gì?

Ngọc chỉ tiếng Anh là Imperial edict /ɪmˈpɪr.i.əl ˈiː.dɪkt/. Lệnh của vua ban ra để chỉ đạo hoặc ban hành chính sách, thường mang tính chính thức và có quyền lực cao.

Hình minh hoạ "Ngọc chỉ" tiếng Anh là "Imperial edict"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Imperial edict

Danh từ
/ɪmˈpɪr.i.əl ˈiː.dɪkt/

Ví dụ câu với Ngọc chỉ / Imperial edict

  1. 1

    Vua ban hành một ngọc chỉ để xác nhận luật mới.

    The emperor issued an imperial edict to confirm the new law.

  2. 2

    Ngọc chỉ của vua đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

    The imperial edict of the emperor has been passed down through generations.

Ghi chú dùng từ Ngọc chỉ

Ngọc chỉ là một loại lệnh chính thức của hoàng đế, thể hiện quyền lực tối cao. Các thuật ngữ liên quan: 'lệnh' (order), 'quyết định' (decision), 'chính sách' (policy).

Video minh hoạ Ngọc chỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ngọc chỉ

Câu hỏi thường gặp về "Ngọc chỉ"

Ngọc chỉ tiếng Anh là gì?

Ngọc chỉ tiếng Anh là "Imperial edict" (danh từ), nghĩa là: Lệnh của vua ban ra để chỉ đạo hoặc ban hành chính sách, thường mang tính chính thức và có quyền lực cao.

"Imperial edict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Imperial edict" nghĩa tiếng Việt là "Ngọc chỉ". Ngọc chỉ là một loại lệnh chính thức của hoàng đế, thể hiện quyền lực tối cao.

Phát âm "Imperial edict" như thế nào?

"Imperial edict" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪr.i.əl ˈiː.dɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Imperial edict"?

The emperor issued an imperial edict to confirm the new law. — Vua ban hành một ngọc chỉ để xác nhận luật mới.