Tiếng Việt
Ngọc thể tiếng Anh là gì?
ngọc thể tiếng Anh là royal body /ˈrɔɪəl ˈbɒdi/. Thể xác của vua hoặc hoàng đế, tượng trưng cho quyền lực và uy nghi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
royal body
Ví dụ câu với ngọc thể / royal body
- 1
The king's royal body was guarded day and night.
Vua được bảo vệ cẩn thận để bảo vệ thể xác hoàng gia.
- 2
The royal body was adorned with jewels and fine fabrics.
Thể xác hoàng gia được trang trí bằng trang sức và vải vóc cao cấp.
Ghi chú dùng từ ngọc thể
Ngọc thể đề cập đến thể xác của vua hoặc hoàng đế, biểu tượng của quyền lực. Các từ liên quan: monarchy (chế độ quân chủ), sovereignty (quyền tối cao), throne ( ngai vàng).
Video minh hoạ ngọc thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngọc thể
Câu hỏi thường gặp về "ngọc thể"
Ngọc thể tiếng Anh là gì?
Ngọc thể tiếng Anh là "royal body" (danh từ), nghĩa là: Thể xác của vua hoặc hoàng đế, tượng trưng cho quyền lực và uy nghi.
"royal body" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"royal body" nghĩa tiếng Việt là "ngọc thể". Ngọc thể đề cập đến thể xác của vua hoặc hoàng đế, biểu tượng của quyền lực.
Phát âm "royal body" như thế nào?
"royal body" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl ˈbɒdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "royal body"?
Vua được bảo vệ cẩn thận để bảo vệ thể xác hoàng gia. — The king's royal body was guarded day and night.