Tiếng Việt
Ngọc bích tiếng Anh là gì?
ngọc bích tiếng Anh là jade /ʤeɪd/. Ngọc bích là loại đá quý màu xanh lục, thường dùng để làm trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jade
Ví dụ câu với ngọc bích / jade
- 1
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc bích.
She wore a necklace made of jade.
- 2
Ngọc bích được coi là biểu tượng của sự bình yên và may mắn.
Jade is considered a symbol of peace and good luck.
Ghi chú dùng từ ngọc bích
Ngọc bích là một loại đá quý màu xanh, liên quan đến các từ như 'đá quý' (precious stone) và 'trang sức' (jewelry).
Video minh hoạ ngọc bích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngọc bích
Câu hỏi thường gặp về "ngọc bích"
Ngọc bích tiếng Anh là gì?
Ngọc bích tiếng Anh là "jade" (danh từ), nghĩa là: Ngọc bích là loại đá quý màu xanh lục, thường dùng để làm trang sức.
"jade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jade" nghĩa tiếng Việt là "ngọc bích". Ngọc bích là một loại đá quý màu xanh, liên quan đến các từ như 'đá quý' (precious stone) và 'trang sức' (jewelry).
Phát âm "jade" như thế nào?
"jade" có phiên âm IPA /ʤeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jade"?
She wore a necklace made of jade. — Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc bích.