Tiếng Việt
Ngóc đầu tiếng Anh là gì?
ngóc đầu tiếng Anh là raise one’s head /reɪz wʌnz hɛd/. Nói về hành động nâng đầu lên, thường để quan sát hoặc thể hiện sự tự tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raise one’s head
Ví dụ câu với ngóc đầu / raise one’s head
- 1
Anh ấy ngóc đầu lên khi trả lời câu hỏi.
He raised his head confidently when answering the question.
- 2
Cô bé ngóc đầu lên để nhìn rõ hơn.
The girl raised her head to see better.
Ghi chú dùng từ ngóc đầu
Ngóc đầu là hành động nâng đầu lên, thể hiện sự tự tin hoặc để quan sát. Các từ liên quan: 'ngẩng đầu' (to lift one's head), 'đứng dậy' (to stand up), 'tự tin' (confidence).
Video minh hoạ ngóc đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngóc đầu
Câu hỏi thường gặp về "ngóc đầu"
Ngóc đầu tiếng Anh là gì?
Ngóc đầu tiếng Anh là "raise one’s head" (động từ), nghĩa là: Nói về hành động nâng đầu lên, thường để quan sát hoặc thể hiện sự tự tin.
"raise one’s head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raise one’s head" nghĩa tiếng Việt là "ngóc đầu". Ngóc đầu là hành động nâng đầu lên, thể hiện sự tự tin hoặc để quan sát.
Phát âm "raise one’s head" như thế nào?
"raise one’s head" có phiên âm IPA /reɪz wʌnz hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raise one’s head"?
He raised his head confidently when answering the question. — Anh ấy ngóc đầu lên khi trả lời câu hỏi.