The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoe ngoe tiếng Anh là gì?

ngoe ngoe tiếng Anh là wriggle /ˈrɪɡl/. Lắc lư hoặc quằn quại một cách nhanh chóng và không kiểm soát được.

Hình minh hoạ "ngoe ngoe" tiếng Anh là "wriggle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wriggle

Động từ
/ˈrɪɡl/

Ví dụ câu với ngoe ngoe / wriggle

  1. 1

    Con cá nhỏ ngo ngoe trong tay tôi.

    The small fish wriggled in my hand.

  2. 2

    Con sâu ngo ngoe trên lá cây.

    The worm wriggled on the leaf.

Ghi chú dùng từ ngoe ngoe

Từ 'wriggle' mô tả hành động lắc lư hoặc quằn quại một cách nhanh chóng. Các từ liên quan gồm 'squirm' (quằn quại, lắc lư), 'twist' (xoắn), 'wiggle' (lắc lư nhỏ).

Video minh hoạ ngoe ngoe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngoe ngoe

Câu hỏi thường gặp về "ngoe ngoe"

Ngoe ngoe tiếng Anh là gì?

Ngoe ngoe tiếng Anh là "wriggle" (động từ), nghĩa là: Lắc lư hoặc quằn quại một cách nhanh chóng và không kiểm soát được.

"wriggle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wriggle" nghĩa tiếng Việt là "ngoe ngoe". Từ 'wriggle' mô tả hành động lắc lư hoặc quằn quại một cách nhanh chóng.

Phát âm "wriggle" như thế nào?

"wriggle" có phiên âm IPA /ˈrɪɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wriggle"?

The small fish wriggled in my hand. — Con cá nhỏ ngo ngoe trong tay tôi.