Tiếng Việt
Ngoe ngóe tiếng Anh là gì?
ngoe ngóe tiếng Anh là flail /fleɪl/. Vừa đánh vừa lắc mạnh, thường dùng để mô tả hành động không kiểm soát hoặc lộn xộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flail
Ví dụ câu với ngoe ngóe / flail
- 1
Anh ấy ngoẹo ngọe cây gậy khi cố gắng dọn dẹp.
He flailed the stick around while trying to clean up.
- 2
Cô ấy ngoẹo ngọe tay khi cố gắng bắt kịp nhịp điệu.
She flailed her arms trying to catch the rhythm.
Ghi chú dùng từ ngoe ngóe
Ngọe ngọe mô tả hành động lắc lư hoặc đánh mạnh không kiểm soát, tương tự như 'to flail' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'swing' (quay quắt), 'wave' (vẫy), và 'thrash' (quẫy mạnh).
Video minh hoạ ngoe ngóe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngoe ngóe
Câu hỏi thường gặp về "ngoe ngóe"
Ngoe ngóe tiếng Anh là gì?
Ngoe ngóe tiếng Anh là "flail" (động từ), nghĩa là: Vừa đánh vừa lắc mạnh, thường dùng để mô tả hành động không kiểm soát hoặc lộn xộn.
"flail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flail" nghĩa tiếng Việt là "ngoe ngóe". Ngọe ngọe mô tả hành động lắc lư hoặc đánh mạnh không kiểm soát, tương tự như 'to flail' trong tiếng Anh.
Phát âm "flail" như thế nào?
"flail" có phiên âm IPA /fleɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flail"?
He flailed the stick around while trying to clean up. — Anh ấy ngoẹo ngọe cây gậy khi cố gắng dọn dẹp.