The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoe tiếng Anh là gì?

ngoe tiếng Anh là wiggle /ˈwɪɡl/. lắc lư hoặc uốn éo nhẹ nhàng để di chuyển hoặc thể hiện sự không thoải mái.

Hình minh hoạ "ngoe" tiếng Anh là "wiggle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wiggle

Động từ
/ˈwɪɡl/

Ví dụ câu với ngoe / wiggle

  1. 1

    Cô bé nhỏ xíu cố gắng ngoẹo người để lấy đồ trên kệ cao.

    The small girl tried to wiggle her way through the crowd.

  2. 2

    Con cá nhỏ ngoẹo đuôi để thoát khỏi lưỡi câu.

    The little fish wiggled its tail to escape the hook.

Ghi chú dùng từ ngoe

Wiggle nghĩa là lắc lư hoặc uốn éo nhẹ nhàng, thường để di chuyển hoặc thể hiện sự không thoải mái. Các từ liên quan gồm 'shake' (lắc), 'jiggle' (đung đưa nhẹ nhàng), 'squirm' (quằn quại, co quắp).

Video minh hoạ ngoe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngoe

Câu hỏi thường gặp về "ngoe"

Ngoe tiếng Anh là gì?

Ngoe tiếng Anh là "wiggle" (động từ), nghĩa là: lắc lư hoặc uốn éo nhẹ nhàng để di chuyển hoặc thể hiện sự không thoải mái.

"wiggle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wiggle" nghĩa tiếng Việt là "ngoe". Wiggle nghĩa là lắc lư hoặc uốn éo nhẹ nhàng, thường để di chuyển hoặc thể hiện sự không thoải mái.

Phát âm "wiggle" như thế nào?

"wiggle" có phiên âm IPA /ˈwɪɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wiggle"?

The small girl tried to wiggle her way through the crowd. — Cô bé nhỏ xíu cố gắng ngoẹo người để lấy đồ trên kệ cao.