Tiếng Việt
Ngồi tĩnh tâm tiếng Anh là gì?
ngồi tĩnh tâm tiếng Anh là contemplate /ˈkɒntɛmpleɪt/. nghĩ sâu, suy ngẫm một cách yên lặng và tập trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contemplate
Ví dụ câu với ngồi tĩnh tâm / contemplate
- 1
Anh ấy thích ngồi tĩnh tâm để suy nghĩ về cuộc đời.
She likes to sit quietly and contemplate her future.
- 2
Chúng tôi thường ngồi tĩnh tâm vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
We often contemplate in the morning to start the day.
Ghi chú dùng từ ngồi tĩnh tâm
Từ này mô tả hành động suy nghĩ sâu sắc và yên tĩnh. Các từ liên quan gồm 'meditate' (thiền), 'ponder' (suy nghĩ kỹ), và 'reflect' (suy ngẫm).
Video minh hoạ ngồi tĩnh tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngồi tĩnh tâm
Câu hỏi thường gặp về "ngồi tĩnh tâm"
Ngồi tĩnh tâm tiếng Anh là gì?
Ngồi tĩnh tâm tiếng Anh là "contemplate" (động từ), nghĩa là: nghĩ sâu, suy ngẫm một cách yên lặng và tập trung.
"contemplate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contemplate" nghĩa tiếng Việt là "ngồi tĩnh tâm". Từ này mô tả hành động suy nghĩ sâu sắc và yên tĩnh.
Phát âm "contemplate" như thế nào?
"contemplate" có phiên âm IPA /ˈkɒntɛmpleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contemplate"?
She likes to sit quietly and contemplate her future. — Anh ấy thích ngồi tĩnh tâm để suy nghĩ về cuộc đời.