Tiếng Việt
Ngắm nhìn tiếng Anh là gì?
ngắm nhìn tiếng Anh là contemplate /ˈkɑntəmˌpleɪt/. Suy nghĩ sâu sắc hoặc xem xét kỹ lưỡng về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contemplate
Ví dụ câu với ngắm nhìn / contemplate
- 1
Anh ấy thường xuyên ngắm nhìn cảnh biển để thư giãn.
He often contemplates the ocean view to relax.
- 2
Cô ấy dành thời gian để ngắm nhìn bức tranh trước khi quyết định mua.
She spends time contemplating the painting before deciding to buy.
Ghi chú dùng từ ngắm nhìn
Ngắm nhìn thể hiện hành động suy nghĩ hoặc xem xét kỹ lưỡng. Các từ liên quan: reflect (phản chiếu, suy nghĩ), ponder (suy nghĩ cẩn thận), meditate (thiền, suy ngẫm).
Video minh hoạ ngắm nhìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắm nhìn
Câu hỏi thường gặp về "ngắm nhìn"
Ngắm nhìn tiếng Anh là gì?
Ngắm nhìn tiếng Anh là "contemplate" (danh từ), nghĩa là: Suy nghĩ sâu sắc hoặc xem xét kỹ lưỡng về điều gì đó.
"contemplate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contemplate" nghĩa tiếng Việt là "ngắm nhìn". Ngắm nhìn thể hiện hành động suy nghĩ hoặc xem xét kỹ lưỡng.
Phát âm "contemplate" như thế nào?
"contemplate" có phiên âm IPA /ˈkɑntəmˌpleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contemplate"?
He often contemplates the ocean view to relax. — Anh ấy thường xuyên ngắm nhìn cảnh biển để thư giãn.