Tiếng Việt
Ngồi tiếng Anh là gì?
ngồi tiếng Anh là sit /sɪt/. Ngồi là hành động đặt mông xuống ghế hoặc mặt đất để nghỉ hoặc nghỉ ngơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sit
Ví dụ câu với ngồi / sit
- 1
Tôi thích ngồi dưới bóng cây vào buổi chiều.
I like to sit under the shade of a tree in the afternoon.
- 2
Cô ấy đã ngồi yên trong lớp học suốt buổi.
She sat quietly in the classroom all morning.
Ghi chú dùng từ ngồi
Ngồi là hành động dùng để mô tả việc đặt mông xuống để nghỉ. Các từ liên quan: đứng (stand), nằm (lie), ngả lưng (recline).
Video minh hoạ ngồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngồi
Câu hỏi thường gặp về "ngồi"
Ngồi tiếng Anh là gì?
Ngồi tiếng Anh là "sit" (động từ), nghĩa là: Ngồi là hành động đặt mông xuống ghế hoặc mặt đất để nghỉ hoặc nghỉ ngơi.
"sit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sit" nghĩa tiếng Việt là "ngồi". Ngồi là hành động dùng để mô tả việc đặt mông xuống để nghỉ.
Phát âm "sit" như thế nào?
"sit" có phiên âm IPA /sɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sit"?
I like to sit under the shade of a tree in the afternoon. — Tôi thích ngồi dưới bóng cây vào buổi chiều.