Tiếng Việt
Ngọn đồi tiếng Anh là gì?
ngọn đồi tiếng Anh là hill /hɪl/. địa hình cao thấp nhỏ, thường có cây cối hoặc cỏ mọc trên đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hill
Ví dụ câu với ngọn đồi / hill
- 1
Chúng tôi đi bộ qua những ngọn đồi xanh mướt.
We walked across the lush green hills.
- 2
Ngọn đồi này có tầm nhìn đẹp ra toàn cảnh thung lũng.
This hill offers a beautiful view of the valley.
Ghi chú dùng từ ngọn đồi
Ngọn đồi là dạng địa hình thấp hơn núi, thường có cây cối hoặc cỏ mọc. Các từ liên quan: 'mountain' (núi), 'hilltop' (đỉnh đồi), 'slope' (dốc).
Video minh hoạ ngọn đồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngọn đồi
Câu hỏi thường gặp về "ngọn đồi"
Ngọn đồi tiếng Anh là gì?
Ngọn đồi tiếng Anh là "hill" (danh từ), nghĩa là: địa hình cao thấp nhỏ, thường có cây cối hoặc cỏ mọc trên đó.
"hill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hill" nghĩa tiếng Việt là "ngọn đồi". Ngọn đồi là dạng địa hình thấp hơn núi, thường có cây cối hoặc cỏ mọc.
Phát âm "hill" như thế nào?
"hill" có phiên âm IPA /hɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hill"?
We walked across the lush green hills. — Chúng tôi đi bộ qua những ngọn đồi xanh mướt.