The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả đồi tiếng Anh là gì?

Quả đồi tiếng Anh là Hill /hɪl/. Mô tả một khu vực đất cao nhỏ, thường có dạng nhọn hoặc tròn, nằm trong cảnh quan tự nhiên.

Hình minh hoạ "Quả đồi" tiếng Anh là "Hill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hill

Danh từ
/hɪl/

Ví dụ câu với Quả đồi / Hill

  1. 1

    The children played on the hill near the village.

    Trẻ em chơi trên quả đồi gần làng.

  2. 2

    She enjoys walking up the hill every morning.

    Cô ấy thích đi bộ lên quả đồi mỗi sáng.

Ghi chú dùng từ Quả đồi

Quả đồi là một dạng địa hình nhỏ hơn núi, thường xuất hiện trong các cảnh quan tự nhiên. Các từ liên quan: 'mountain' (núi), 'ridge' (dãy núi), 'slope' (dốc).

Video minh hoạ Quả đồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Quả đồi

Câu hỏi thường gặp về "Quả đồi"

Quả đồi tiếng Anh là gì?

Quả đồi tiếng Anh là "Hill" (danh từ), nghĩa là: Mô tả một khu vực đất cao nhỏ, thường có dạng nhọn hoặc tròn, nằm trong cảnh quan tự nhiên.

"Hill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hill" nghĩa tiếng Việt là "Quả đồi". Quả đồi là một dạng địa hình nhỏ hơn núi, thường xuất hiện trong các cảnh quan tự nhiên.

Phát âm "Hill" như thế nào?

"Hill" có phiên âm IPA /hɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hill"?

Trẻ em chơi trên quả đồi gần làng. — The children played on the hill near the village.