Tiếng Việt
Đất đồi tiếng Anh là gì?
Đất đồi tiếng Anh là Hill soil /hɪl ˈsɔɪl/. Loại đất màu mỡ, thường nằm trên đồi hoặc cao nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hill soil
Ví dụ câu với Đất đồi / Hill soil
- 1
The farmers cultivated crops on the hill soil.
Người nông dân trồng trọt trên đất đồi.
- 2
The hill soil retains water well.
Đất đồi giữ nước tốt.
Ghi chú dùng từ Đất đồi
Đất đồi là loại đất phù hợp để trồng trọt trên các vùng đồi núi. Các từ liên quan gồm 'đồi' (hill), 'đất' (soil), 'nông nghiệp' (agriculture).
Video minh hoạ Đất đồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất đồi
Câu hỏi thường gặp về "Đất đồi"
Đất đồi tiếng Anh là gì?
Đất đồi tiếng Anh là "Hill soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất màu mỡ, thường nằm trên đồi hoặc cao nguyên.
"Hill soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hill soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất đồi". Đất đồi là loại đất phù hợp để trồng trọt trên các vùng đồi núi.
Phát âm "Hill soil" như thế nào?
"Hill soil" có phiên âm IPA /hɪl ˈsɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hill soil"?
Người nông dân trồng trọt trên đất đồi. — The farmers cultivated crops on the hill soil.