Tiếng Việt
Ngon miệng tiếng Anh là gì?
ngon miệng tiếng Anh là Appetizing /ˈæp.ə.taɪ.zɪŋ/. Thật hấp dẫn, khiến người ta muốn ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Appetizing
Ví dụ câu với ngon miệng / Appetizing
- 1
Món ăn này trông thật ngon miệng.
This dish looks really appetizing.
- 2
Mùi thơm của bánh quy làm tôi cảm thấy ngon miệng.
The smell of the cookies makes me feel appetizing.
Ghi chú dùng từ ngon miệng
Từ 'ngon miệng' mô tả thức ăn hấp dẫn, kích thích vị giác. Các từ liên quan gồm 'delicious' (ngon), 'tasty' (ngon), 'scrumptious' (ngon tuyệt vời).
Video minh hoạ ngon miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngon miệng
Câu hỏi thường gặp về "ngon miệng"
Ngon miệng tiếng Anh là gì?
Ngon miệng tiếng Anh là "Appetizing" (tính từ), nghĩa là: Thật hấp dẫn, khiến người ta muốn ăn.
"Appetizing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Appetizing" nghĩa tiếng Việt là "ngon miệng". Từ 'ngon miệng' mô tả thức ăn hấp dẫn, kích thích vị giác.
Phát âm "Appetizing" như thế nào?
"Appetizing" có phiên âm IPA /ˈæp.ə.taɪ.zɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Appetizing"?
This dish looks really appetizing. — Món ăn này trông thật ngon miệng.