The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngon xơi tiếng Anh là gì?

ngon xơi tiếng Anh là yummy /ˈjʌmi/. Thật ngon miệng, dễ chịu khi ăn hoặc thưởng thức thức ăn.

Hình minh hoạ "ngon xơi" tiếng Anh là "yummy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yummy

Tính từ
/ˈjʌmi/

Ví dụ câu với ngon xơi / yummy

  1. 1

    Món phở này thật ngon xơi.

    This bowl of pho is really yummy.

  2. 2

    Bánh mì này ngon xơi quá đi mất.

    This bread is so yummy to eat.

Ghi chú dùng từ ngon xơi

Từ 'ngon xơi' diễn tả cảm giác thích thú khi ăn. Các từ liên quan: 'delicious' (ngon), 'tasty' (hương vị ngon), 'savory' (mặn mà, hấp dẫn).

Video minh hoạ ngon xơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngon xơi

Câu hỏi thường gặp về "ngon xơi"

Ngon xơi tiếng Anh là gì?

Ngon xơi tiếng Anh là "yummy" (tính từ), nghĩa là: Thật ngon miệng, dễ chịu khi ăn hoặc thưởng thức thức ăn.

"yummy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yummy" nghĩa tiếng Việt là "ngon xơi". Từ 'ngon xơi' diễn tả cảm giác thích thú khi ăn.

Phát âm "yummy" như thế nào?

"yummy" có phiên âm IPA /ˈjʌmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yummy"?

This bowl of pho is really yummy. — Món phở này thật ngon xơi.