Tiếng Việt
Ăn ngon miệng tiếng Anh là gì?
ăn ngon miệng tiếng Anh là eat delicious food /it dɪˈlɪʃəs fud/. Ăn thức ăn ngon miệng, cảm thấy thích thú khi ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat delicious food
Ví dụ câu với ăn ngon miệng / eat delicious food
- 1
Tối qua tôi đã ăn ngon miệng tại nhà hàng mới.
Last night, I ate delicious food at the new restaurant.
- 2
Cô ấy luôn ăn ngon miệng khi thưởng thức món đặc sản.
She always eats delicious food when enjoying local specialties.
Ghi chú dùng từ ăn ngon miệng
Cụm từ này diễn tả việc ăn thức ăn ngon và thích thú. Các từ liên quan: 'delicious' (ngon), 'tasty' (thơm ngon), 'savour' (nếm thử).
Video minh hoạ ăn ngon miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn ngon miệng
Câu hỏi thường gặp về "ăn ngon miệng"
Ăn ngon miệng tiếng Anh là gì?
Ăn ngon miệng tiếng Anh là "eat delicious food" (cụm từ), nghĩa là: Ăn thức ăn ngon miệng, cảm thấy thích thú khi ăn.
"eat delicious food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat delicious food" nghĩa tiếng Việt là "ăn ngon miệng". Cụm từ này diễn tả việc ăn thức ăn ngon và thích thú.
Phát âm "eat delicious food" như thế nào?
"eat delicious food" có phiên âm IPA /it dɪˈlɪʃəs fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat delicious food"?
Last night, I ate delicious food at the new restaurant. — Tối qua tôi đã ăn ngon miệng tại nhà hàng mới.