Tiếng Việt
Nhớt nhát tiếng Anh là gì?
nhớt nhát tiếng Anh là greasy and messy /ˈɡriː.si ənd ˈmɛs.i/. Dễ bị dơ bẩn hoặc nhớt, không sạch sẽ, hay bẩn thỉu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
greasy and messy
Ví dụ câu với nhớt nhát / greasy and messy
- 1
The kitchen counter was greasy and messy after cooking.
Bàn bếp bị nhớt và bẩn sau khi nấu ăn.
- 2
His hair was greasy and messy after a long day.
Tóc của anh ấy nhớt và lộn xộn sau một ngày dài.
Ghi chú dùng từ nhớt nhát
Từ này mô tả trạng thái bẩn, nhớt của vật thể hoặc người. Các từ liên quan gồm 'dirty' (bẩn), 'slimy' (nhớt, trơn), 'cluttered' (lộn xộn).
Video minh hoạ nhớt nhát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhớt nhát
Câu hỏi thường gặp về "nhớt nhát"
Nhớt nhát tiếng Anh là gì?
Nhớt nhát tiếng Anh là "greasy and messy" (tính từ), nghĩa là: Dễ bị dơ bẩn hoặc nhớt, không sạch sẽ, hay bẩn thỉu.
"greasy and messy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"greasy and messy" nghĩa tiếng Việt là "nhớt nhát". Từ này mô tả trạng thái bẩn, nhớt của vật thể hoặc người.
Phát âm "greasy and messy" như thế nào?
"greasy and messy" có phiên âm IPA /ˈɡriː.si ənd ˈmɛs.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "greasy and messy"?
Bàn bếp bị nhớt và bẩn sau khi nấu ăn. — The kitchen counter was greasy and messy after cooking.