The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngỗng cái tiếng Anh là gì?

ngỗng cái tiếng Anh là female goose /ˈfiːmeɪl ɡuːs/. Con ngỗng cái là con ngỗng trưởng thành cái, thường dùng để sinh sản.

Hình minh hoạ "ngỗng cái" tiếng Anh là "female goose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

female goose

Danh từ
/ˈfiːmeɪl ɡuːs/

Ví dụ câu với ngỗng cái / female goose

  1. 1

    Con ngỗng cái đang ấp trứng trong tổ.

    The female goose is sitting on her eggs.

  2. 2

    Ngỗng cái thường được nuôi để lấy trứng và thịt.

    Female geese are often raised for eggs and meat.

Ghi chú dùng từ ngỗng cái

Ngỗng cái là con ngỗng trưởng thành cái, liên quan đến các thuật ngữ như 'ngỗng đực' (male goose) và 'ngỗng non' (young goose).

Video minh hoạ ngỗng cái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngỗng cái

Câu hỏi thường gặp về "ngỗng cái"

Ngỗng cái tiếng Anh là gì?

Ngỗng cái tiếng Anh là "female goose" (danh từ), nghĩa là: Con ngỗng cái là con ngỗng trưởng thành cái, thường dùng để sinh sản.

"female goose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"female goose" nghĩa tiếng Việt là "ngỗng cái". Ngỗng cái là con ngỗng trưởng thành cái, liên quan đến các thuật ngữ như 'ngỗng đực' (male goose) và 'ngỗng non' (young goose).

Phát âm "female goose" như thế nào?

"female goose" có phiên âm IPA /ˈfiːmeɪl ɡuːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "female goose"?

The female goose is sitting on her eggs. — Con ngỗng cái đang ấp trứng trong tổ.