Tiếng Việt
Con ngỗng tiếng Anh là gì?
con ngỗng tiếng Anh là goose /gus/. Con ngỗng là một loài chim lớn, có cổ dài, thường sống ở vùng đồng quê và biết bay xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goose
Ví dụ câu với con ngỗng / goose
- 1
Con ngỗng đang đi bộ trên cánh đồng.
The goose is walking across the field.
- 2
Người nông dân nuôi nhiều con ngỗng để lấy trứng.
The farmer raises many geese for eggs.
Ghi chú dùng từ con ngỗng
Ngỗng là loài chim thuộc họ Anseridae. Các từ liên quan: 'duck' (vịt), 'swan' (thiên nga), 'bird' (chim).
Video minh hoạ con ngỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con ngỗng
Câu hỏi thường gặp về "con ngỗng"
Con ngỗng tiếng Anh là gì?
Con ngỗng tiếng Anh là "goose" (danh từ), nghĩa là: Con ngỗng là một loài chim lớn, có cổ dài, thường sống ở vùng đồng quê và biết bay xa.
"goose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goose" nghĩa tiếng Việt là "con ngỗng". Ngỗng là loài chim thuộc họ Anseridae.
Phát âm "goose" như thế nào?
"goose" có phiên âm IPA /gus/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goose"?
The goose is walking across the field. — Con ngỗng đang đi bộ trên cánh đồng.