The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngủ chập chờn tiếng Anh là gì?

ngủ chập chờn tiếng Anh là restless sleep /ˈrestləs sliːp/. Giấc ngủ không yên, thường xuyên thức giấc hoặc không sâu.

Hình minh hoạ "ngủ chập chờn" tiếng Anh là "restless sleep"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

restless sleep

Danh từ
/ˈrestləs sliːp/

Ví dụ câu với ngủ chập chờn / restless sleep

  1. 1

    Tôi thường bị ngủ chập chờn do căng thẳng.

    I often experience restless sleep due to stress.

  2. 2

    Trẻ nhỏ dễ bị ngủ chập chờn khi bị ốm.

    Young children are prone to restless sleep when they are sick.

Ghi chú dùng từ ngủ chập chờn

Ngủ chập chờn mô tả trạng thái ngủ không sâu hoặc không yên. Các từ liên quan: 'insomnia' (mất ngủ), 'sleep disturbance' ( rối loạn giấc ngủ), 'deep sleep' (giấc ngủ sâu).

Video minh hoạ ngủ chập chờn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngủ chập chờn

Câu hỏi thường gặp về "ngủ chập chờn"

Ngủ chập chờn tiếng Anh là gì?

Ngủ chập chờn tiếng Anh là "restless sleep" (danh từ), nghĩa là: Giấc ngủ không yên, thường xuyên thức giấc hoặc không sâu.

"restless sleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"restless sleep" nghĩa tiếng Việt là "ngủ chập chờn". Ngủ chập chờn mô tả trạng thái ngủ không sâu hoặc không yên.

Phát âm "restless sleep" như thế nào?

"restless sleep" có phiên âm IPA /ˈrestləs sliːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "restless sleep"?

I often experience restless sleep due to stress. — Tôi thường bị ngủ chập chờn do căng thẳng.