The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi ngủ tiếng Anh là gì?

đi ngủ tiếng Anh là go to sleep /goʊ tu slip/. Hành động đi vào trạng thái ngủ để nghỉ ngơi.

Hình minh hoạ "đi ngủ" tiếng Anh là "go to sleep"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

go to sleep

Danh từ
/goʊ tu slip/

Ví dụ câu với đi ngủ / go to sleep

  1. 1

    Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.

    I usually go to sleep at 10 PM.

  2. 2

    Cô ấy đi ngủ sớm để có năng lượng cho ngày hôm sau.

    She goes to sleep early to have energy for the next day.

Ghi chú dùng từ đi ngủ

Đây là hành động của việc bắt đầu ngủ để nghỉ ngơi. Các từ liên quan gồm 'sleep', 'bedtime', 'rest'.

Video minh hoạ đi ngủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi ngủ

Câu hỏi thường gặp về "đi ngủ"

Đi ngủ tiếng Anh là gì?

Đi ngủ tiếng Anh là "go to sleep" (danh từ), nghĩa là: Hành động đi vào trạng thái ngủ để nghỉ ngơi.

"go to sleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"go to sleep" nghĩa tiếng Việt là "đi ngủ". Đây là hành động của việc bắt đầu ngủ để nghỉ ngơi.

Phát âm "go to sleep" như thế nào?

"go to sleep" có phiên âm IPA /goʊ tu slip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "go to sleep"?

I usually go to sleep at 10 PM. — Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.