Tiếng Việt
Ngủ bù tiếng Anh là gì?
ngủ bù tiếng Anh là catch up on sleep /kætʃ ʌp ɒn sliːp/. ngủ bù là việc ngủ thêm để bù đắp cho những lần thiếu ngủ trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
catch up on sleep
Ví dụ câu với ngủ bù / catch up on sleep
- 1
Tôi cần ngủ bù sau một đêm thức khuya.
I need to catch up on sleep after staying up late.
- 2
Anh ấy đã ngủ bù vào cuối tuần để lấy lại năng lượng.
He caught up on sleep over the weekend to recharge.
Ghi chú dùng từ ngủ bù
Ngủ bù giúp phục hồi năng lượng sau khi thiếu ngủ. Các từ liên quan: 'sleep deprivation' (thiếu ngủ), 'rest' (nghỉ ngơi), 'recovery' (phục hồi).
Video minh hoạ ngủ bù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ bù
Câu hỏi thường gặp về "ngủ bù"
Ngủ bù tiếng Anh là gì?
Ngủ bù tiếng Anh là "catch up on sleep" (động từ), nghĩa là: ngủ bù là việc ngủ thêm để bù đắp cho những lần thiếu ngủ trước đó.
"catch up on sleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"catch up on sleep" nghĩa tiếng Việt là "ngủ bù". Ngủ bù giúp phục hồi năng lượng sau khi thiếu ngủ.
Phát âm "catch up on sleep" như thế nào?
"catch up on sleep" có phiên âm IPA /kætʃ ʌp ɒn sliːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "catch up on sleep"?
I need to catch up on sleep after staying up late. — Tôi cần ngủ bù sau một đêm thức khuya.