The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngu dân tiếng Anh là gì?

ngu dân tiếng Anh là obscurantism /əbˈskjʊərəntɪzəm/. Chủ nghĩa làm mờ tối kiến thức, chống lại sự tiến bộ của tri thức và giáo dục.

Hình minh hoạ "ngu dân" tiếng Anh là "obscurantism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

obscurantism

Danh từ
/əbˈskjʊərəntɪzəm/

Ví dụ câu với ngu dân / obscurantism

  1. 1

    Trong lịch sử, nhiều chính quyền đã sử dụng chủ nghĩa ngu dân để kiểm soát thông tin và hạn chế sự phát triển của xã hội.

    Throughout history, many regimes have used obscurantism to control information and hinder societal progress.

  2. 2

    Chống lại chủ nghĩa ngu dân là cách để thúc đẩy sự hiểu biết và tự do trong cộng đồng.

    Opposing obscurantism is a way to promote understanding and freedom within the community.

Ghi chú dùng từ ngu dân

Ngu dân là chủ nghĩa chống lại sự tiến bộ của tri thức, liên quan đến các thuật ngữ như censorship (kiểm duyệt), suppression (đàn áp), và ignorance (mù quáng).

Video minh hoạ ngu dân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngu dân

Câu hỏi thường gặp về "ngu dân"

Ngu dân tiếng Anh là gì?

Ngu dân tiếng Anh là "obscurantism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa làm mờ tối kiến thức, chống lại sự tiến bộ của tri thức và giáo dục.

"obscurantism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"obscurantism" nghĩa tiếng Việt là "ngu dân". Ngu dân là chủ nghĩa chống lại sự tiến bộ của tri thức, liên quan đến các thuật ngữ như censorship (kiểm duyệt), suppression (đàn áp), và ignorance (mù quáng).

Phát âm "obscurantism" như thế nào?

"obscurantism" có phiên âm IPA /əbˈskjʊərəntɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "obscurantism"?

Throughout history, many regimes have used obscurantism to control information and hinder societal progress. — Trong lịch sử, nhiều chính quyền đã sử dụng chủ nghĩa ngu dân để kiểm soát thông tin và hạn chế sự phát triển của xã hội.