Tiếng Việt
Ngu dại tiếng Anh là gì?
ngu dại tiếng Anh là foolish /ˈfuː.lɪʃ/. Người ngu dại là người thiếu hiểu biết hoặc khôn ngoan, hành động một cách ngu xuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foolish
Ví dụ câu với ngu dại / foolish
- 1
Anh ấy làm điều ngu dại khi bỏ qua lời khuyên của bạn.
He made a foolish mistake by ignoring your advice.
- 2
Đừng hành động ngu dại trong tình huống này.
Don't act foolishly in this situation.
Ghi chú dùng từ ngu dại
Từ 'foolish' mô tả hành động hoặc đặc điểm của người thiếu khôn ngoan. Các từ liên quan gồm 'stupid' (ngu ngốc), 'reckless' (liều lĩnh), và 'naive' (ngây thơ).
Video minh hoạ ngu dại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngu dại
Câu hỏi thường gặp về "ngu dại"
Ngu dại tiếng Anh là gì?
Ngu dại tiếng Anh là "foolish" (tính từ), nghĩa là: Người ngu dại là người thiếu hiểu biết hoặc khôn ngoan, hành động một cách ngu xuẩn.
"foolish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foolish" nghĩa tiếng Việt là "ngu dại". Từ 'foolish' mô tả hành động hoặc đặc điểm của người thiếu khôn ngoan.
Phát âm "foolish" như thế nào?
"foolish" có phiên âm IPA /ˈfuː.lɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foolish"?
He made a foolish mistake by ignoring your advice. — Anh ấy làm điều ngu dại khi bỏ qua lời khuyên của bạn.