The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngu ý tiếng Anh là gì?

ngu ý tiếng Anh là humble opinion /ˈhʌm.bəl əˈpɪn.jən/. Ý kiến khiêm tốn, không tự cao tự đại.

Hình minh hoạ "ngu ý" tiếng Anh là "humble opinion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

humble opinion

Danh từ
/ˈhʌm.bəl əˈpɪn.jən/

Ví dụ câu với ngu ý / humble opinion

  1. 1

    Theo ý kiến của tôi, dự án này cần thêm nhiều nghiên cứu hơn nữa.

    In my humble opinion, this project needs more research.

  2. 2

    Bạn có thể đồng ý hoặc không, nhưng đó là ý kiến của tôi.

    You may agree or disagree, but that is my humble opinion.

Ghi chú dùng từ ngu ý

Ngu ý thể hiện ý kiến khiêm tốn, không tự cao. Các từ liên quan: 'modest' (khiêm tốn), 'opinion' (ý kiến), 'humility' (sự khiêm tốn).

Video minh hoạ ngu ý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngu ý

Câu hỏi thường gặp về "ngu ý"

Ngu ý tiếng Anh là gì?

Ngu ý tiếng Anh là "humble opinion" (danh từ), nghĩa là: Ý kiến khiêm tốn, không tự cao tự đại.

"humble opinion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"humble opinion" nghĩa tiếng Việt là "ngu ý". Ngu ý thể hiện ý kiến khiêm tốn, không tự cao.

Phát âm "humble opinion" như thế nào?

"humble opinion" có phiên âm IPA /ˈhʌm.bəl əˈpɪn.jən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "humble opinion"?

In my humble opinion, this project needs more research. — Theo ý kiến của tôi, dự án này cần thêm nhiều nghiên cứu hơn nữa.