Tiếng Việt
Ngủ đủ giấc tiếng Anh là gì?
ngủ đủ giấc tiếng Anh là get sufficient sleep /ɡɛt səˈfɪʃənt slip/. ngủ đủ giấc là trạng thái ngủ đủ số giờ cần thiết để duy trì sức khỏe và tinh thần tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get sufficient sleep
Ví dụ câu với ngủ đủ giấc / get sufficient sleep
- 1
Tôi cố gắng ngủ đủ giấc mỗi đêm để cảm thấy tỉnh táo hơn.
I try to get sufficient sleep every night to feel more alert.
- 2
Ngủ đủ giấc giúp cải thiện trí nhớ và giảm căng thẳng.
Getting sufficient sleep helps improve memory and reduce stress.
Ghi chú dùng từ ngủ đủ giấc
Ngủ đủ giấc là yếu tố quan trọng cho sức khỏe. Các từ liên quan: sleep (ngủ), rest (nghỉ ngơi), fatigue (mệt mỏi).
Video minh hoạ ngủ đủ giấc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ đủ giấc
Câu hỏi thường gặp về "ngủ đủ giấc"
Ngủ đủ giấc tiếng Anh là gì?
Ngủ đủ giấc tiếng Anh là "get sufficient sleep" (động từ), nghĩa là: ngủ đủ giấc là trạng thái ngủ đủ số giờ cần thiết để duy trì sức khỏe và tinh thần tốt.
"get sufficient sleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get sufficient sleep" nghĩa tiếng Việt là "ngủ đủ giấc". Ngủ đủ giấc là yếu tố quan trọng cho sức khỏe.
Phát âm "get sufficient sleep" như thế nào?
"get sufficient sleep" có phiên âm IPA /ɡɛt səˈfɪʃənt slip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get sufficient sleep"?
I try to get sufficient sleep every night to feel more alert. — Tôi cố gắng ngủ đủ giấc mỗi đêm để cảm thấy tỉnh táo hơn.