Tiếng Việt
Ngũ giác đài tiếng Anh là gì?
ngũ giác đài tiếng Anh là The Pentagon /ðə ˈpɛn.tə.ɡɒn/. Ngũ giác đài là tên gọi của trụ sở Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, nổi bật với kiến trúc hình ngũ giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
The Pentagon
Ví dụ câu với ngũ giác đài / The Pentagon
- 1
The Pentagon is located in Arlington, Virginia.
Ngũ giác đài nằm ở Arlington, Virginia.
- 2
Many military decisions are made at the Pentagon.
Nhiều quyết định quân sự được đưa ra tại Ngũ giác đài.
Ghi chú dùng từ ngũ giác đài
Ngũ giác đài là tên gọi của trụ sở Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, còn gọi là Pentagon. Các từ liên quan: 'military' (quân sự), 'defense' (quốc phòng), 'Arlington' (Arlington, bang Virginia).
Video minh hoạ ngũ giác đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngũ giác đài
Câu hỏi thường gặp về "ngũ giác đài"
Ngũ giác đài tiếng Anh là gì?
Ngũ giác đài tiếng Anh là "The Pentagon" (danh từ), nghĩa là: Ngũ giác đài là tên gọi của trụ sở Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, nổi bật với kiến trúc hình ngũ giác.
"The Pentagon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"The Pentagon" nghĩa tiếng Việt là "ngũ giác đài". Ngũ giác đài là tên gọi của trụ sở Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, còn gọi là Pentagon.
Phát âm "The Pentagon" như thế nào?
"The Pentagon" có phiên âm IPA /ðə ˈpɛn.tə.ɡɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "The Pentagon"?
Ngũ giác đài nằm ở Arlington, Virginia. — The Pentagon is located in Arlington, Virginia.