Tiếng Việt
Ngũ giác tiếng Anh là gì?
Ngũ giác tiếng Anh là Pentagon /ˈpɛntəɡən/. Hình ngũ giác, hình có năm cạnh và năm góc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pentagon
Ví dụ câu với Ngũ giác / Pentagon
- 1
Hình ngũ giác có năm cạnh bằng nhau.
A pentagon has five equal sides.
- 2
Ngôi nhà hình ngũ giác này rất độc đáo.
This pentagon-shaped house is very unique.
Ghi chú dùng từ Ngũ giác
Ngũ giác là hình có năm cạnh và năm góc. Các từ liên quan: 'polygon' (đa giác), 'quadrilateral' (tứ giác), 'hexagon' (lục giác).
Video minh hoạ Ngũ giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ngũ giác
Câu hỏi thường gặp về "Ngũ giác"
Ngũ giác tiếng Anh là gì?
Ngũ giác tiếng Anh là "Pentagon" (danh từ), nghĩa là: Hình ngũ giác, hình có năm cạnh và năm góc.
"Pentagon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pentagon" nghĩa tiếng Việt là "Ngũ giác". Ngũ giác là hình có năm cạnh và năm góc.
Phát âm "Pentagon" như thế nào?
"Pentagon" có phiên âm IPA /ˈpɛntəɡən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pentagon"?
A pentagon has five equal sides. — Hình ngũ giác có năm cạnh bằng nhau.