Tiếng Việt
Ngư lôi tiếng Anh là gì?
ngư lôi tiếng Anh là torpedo /tɔrˈpiˌdoʊ/. Một loại vũ khí phóng dưới nước, thường dùng để tấn công tàu chiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
torpedo
Ví dụ câu với ngư lôi / torpedo
- 1
Chiếc tàu chiến đã bị ngư lôi tấn công bất ngờ.
The warship was suddenly attacked by a torpedo.
- 2
Ngư lôi là vũ khí nguy hiểm trong chiến tranh dưới nước.
A torpedo is a dangerous weapon in underwater warfare.
Ghi chú dùng từ ngư lôi
Ngư lôi là vũ khí chiến tranh dưới nước, dùng để tiêu diệt tàu đối phương. Các từ liên quan: 'submarine' (tàu ngầm), 'weapon' (vũ khí), 'naval' (hàng hải).
Video minh hoạ ngư lôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngư lôi
Câu hỏi thường gặp về "ngư lôi"
Ngư lôi tiếng Anh là gì?
Ngư lôi tiếng Anh là "torpedo" (danh từ), nghĩa là: Một loại vũ khí phóng dưới nước, thường dùng để tấn công tàu chiến.
"torpedo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"torpedo" nghĩa tiếng Việt là "ngư lôi". Ngư lôi là vũ khí chiến tranh dưới nước, dùng để tiêu diệt tàu đối phương.
Phát âm "torpedo" như thế nào?
"torpedo" có phiên âm IPA /tɔrˈpiˌdoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "torpedo"?
The warship was suddenly attacked by a torpedo. — Chiếc tàu chiến đã bị ngư lôi tấn công bất ngờ.